saccharum bengalense

Định nghĩa

Danh từ: Saccharum bengalense một loại cỏ châu Á dai, thân (culms) được dùng để làm dây thừng giỏ.

dụ sử dụng
  • (Nông dânvùng nông thôn Ấn Độ thu hoạch saccharum bengalense để làm những chiếc giỏ chắc chắn.)
  • (Những sợi dây đan từ saccharum bengalense nổi tiếng về độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ chuyên ngành: thường được nhắc đến trong ngành thực vật học hoặc nông nghiệp như một loại cây giá trị thương mại thấp nhưng hữu ích trong đời sống địa phương.
    • The study focused on the mechanical properties of saccharum bengalense fibers. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính học của sợi saccharum bengalense.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharum (danh từ): chi thực vật bao gồm mía các loại cỏ liên quan.
  • Bengalense (tính từ): thuộc về vùng Bengal (Ấn Độ Bangladesh).
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Bengal (từ thông dụng): cách gọi tắt không chính thức.
  • Saccharum bengalense (tên khoa học): không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
saccharum bengalense
A farmer cuts saccharum bengalense in a sunny field.